Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = HKD

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Đô la Hồng Kông 0.09770551 HKD
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.09770551 Hiện tại $0.09770551 Cao nhất $0.09770551
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09770551 HKD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000005 HKD
-0.01%
7 ngày qua
+0.000081 HKD
+0.08%
30 ngày qua
+0.0036 HKD
+3.83%
1 năm qua
+0.001575 HKD
+1.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.08982606
Hôm nay
0.09770551
Cao nhất
0.11057183
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.80%
Tháng 12
+4.15%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
-4.51%
Tháng 3
+7.11%
Tháng 4
+5.33%
Tháng 5
-8.46%
Tháng 6
-2.24%
Tháng 7
-8.19%
Tháng 8
+4.21%
Tháng 9
+3.82%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11621822 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11621822 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05480507 – 0.14946733 HKD
Năm biến động +1.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09265589 HKD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.07754052 – 0.11832453 HKD
Năm biến động -17.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08431877 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06828914 – 0.0934969 HKD
Năm biến động -21.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09369204 HKD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.06835138 – 0.1060071 HKD
Năm biến động +43.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09599045 HKD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.08982606 – 0.11057183 HKD
Năm biến động -0.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.