Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rúp Nga cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = RUB

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Rúp Nga 10.23483714 RUB
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₽10.23483714 Hiện tại ₽10.23483714 Cao nhất ₽10.23483714
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.23483714 RUB
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000522 RUB
+0.01%
7 ngày qua
-0.008492 RUB
-0.08%
30 ngày qua
-0.391532 RUB
-3.68%
1 năm qua
-0.167719 RUB
-1.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
9.04389511
Hôm nay
10.23483714
Cao nhất
11.13262712
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.83%
Tháng 12
-3.98%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
+4.72%
Tháng 3
-6.64%
Tháng 4
-5.06%
Tháng 5
+9.24%
Tháng 6
+2.29%
Tháng 7
+8.92%
Tháng 8
-4.04%
Tháng 9
-3.68%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 11.8974872 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.9226131 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.69042532 – 18.24648539 RUB
Năm biến động -1.61%
2023
Tỷ giá trung bình 10.92401246 RUB
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
8.45133277 – 12.89648227 RUB
Năm biến động +20.88%
2024
Tỷ giá trung bình 11.8974872 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.69554222 – 14.64361731 RUB
Năm biến động +28.14%
2025
Tỷ giá trung bình 10.74549145 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
9.43333028 – 14.63028299 RUB
Năm biến động -30.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.43409205 RUB
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
9.04389511 – 11.13262712 RUB
Năm biến động +0.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.