Tỷ giá Rúp Nga sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = KWD

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Dinar Kuwait 0.00379414 KWD
-0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.ك0.00379078 Hiện tại د.ك0.00379414 Cao nhất د.ك0.00379678
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang KWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00379414 KWD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000019 KWD
-0.49%
7 ngày qua
-0.000063 KWD
-1.63%
30 ngày qua
+0.000164 KWD
+4.53%
1 năm qua
-0.000001 KWD
-0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00354105
Hôm nay
0.00379414
Cao nhất
0.00436803
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.47%
Tháng 12
+3.54%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
-3.38%
Tháng 3
+6.44%
Tháng 4
+6.08%
Tháng 5
-8.35%
Tháng 6
-2.25%
Tháng 7
-8.33%
Tháng 8
+4.02%
Tháng 9
+4.09%
Tháng 10
-1.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang KWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00454944 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00454944 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00212924 – 0.00584092 KWD
Năm biến động +2.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00363538 KWD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00305666 – 0.00461824 KWD
Năm biến động -16.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00331543 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0027107 – 0.00367176 KWD
Năm biến động -21.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00368547 KWD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00271278 – 0.00412796 KWD
Năm biến động +43.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00379414 KWD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00354105 – 0.00436803 KWD
Năm biến động -2.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.