Tỷ giá Dinar Kuwait sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Rúp Nga cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = RUB
Cập nhật
1
KWD
=
263.56441479
RUB
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KWD = ₽263.56441479 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = د.ك0.00379414 KWD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₽263.38134228
Hiện tại
₽263.56441479
Cao nhất
₽263.79799185
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
263.56441479 RUB
2026-11-07
24 giờ qua
+1.149782 RUB
+0.44%
7 ngày qua
+5.502915 RUB
+2.13%
30 ngày qua
-11.942408 RUB
-4.33%
1 năm qua
+0.060413 RUB
+0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
228.93639489 Hôm nay
263.56441479 Cao nhất
282.40216087
228.93639489 Hôm nay
263.56441479 Cao nhất
282.40216087
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.49%
Tháng 12
-3.42%
Tháng 1
+1.19%
Tháng 2
+3.50%
Tháng 3
-6.05%
Tháng 4
-5.73%
Tháng 5
+9.11%
Tháng 6
+2.31%
Tháng 7
+9.08%
Tháng 8
-3.86%
Tháng 9
-3.93%
Tháng 10
+1.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 302.49022179 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
228.29568283 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
171.20584773
–
469.65070184
RUB
Năm biến động
-2.33%
2023
Tỷ giá trung bình
278.18006629 RUB
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
216.53274106
–
327.15431657
RUB
Năm biến động
+20.41%
2024
Tỷ giá trung bình
302.49022179 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
272.34907796
–
368.90847852
RUB
Năm biến động
+27.24%
2025
Tỷ giá trung bình
273.00163443 RUB
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
242.25062484
–
368.62541352
RUB
Năm biến động
-30.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
263.92109327 RUB
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
228.93639489
–
282.40216087
RUB
Năm biến động
+2.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.