Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = KYD
Cập nhật
1
RUB
=
0.01022423
KYD
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = $0.01022423 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = ₽97.80692038 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.01016124
Hiện tại
$0.01022423
Cao nhất
$0.01022455
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01022423 KYD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000053 KYD
+0.52%
7 ngày qua
-0.000105 KYD
-1.02%
30 ngày qua
+0.000526 KYD
+5.43%
1 năm qua
-0.000031 KYD
-0.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.00954426 Hôm nay
0.01022423 Cao nhất
0.01175757
0.00954426 Hôm nay
0.01022423 Cao nhất
0.01175757
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.63%
Tháng 12
+3.72%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
-4.60%
Tháng 3
+7.20%
Tháng 4
+5.30%
Tháng 5
-8.67%
Tháng 6
-2.55%
Tháng 7
-7.90%
Tháng 8
+4.19%
Tháng 9
+3.65%
Tháng 10
-1.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01236551 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01236551 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00583057
–
0.01586574
KYD
Năm biến động
+1.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00985715 KYD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00821386
–
0.01258328
KYD
Năm biến động
-17.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00900294 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00732656
–
0.00998398
KYD
Năm biến động
-21.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01001206 KYD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00733219
–
0.01126101
KYD
Năm biến động
+43.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01020305 KYD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00954426
–
0.01175757
KYD
Năm biến động
-3.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.