Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rúp Nga cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = RUB

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Rúp Nga 97.954745 RUB
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₽97.81516203 Hiện tại ₽97.954745 Cao nhất ₽98.4131433
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
97.954745 RUB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.031632 RUB
-0.03%
7 ngày qua
+1.200208 RUB
+1.24%
30 ngày qua
-4.053866 RUB
-3.97%
1 năm qua
+0.443327 RUB
+0.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
85.05157038
Hôm nay
97.954745
Cao nhất
104.77497126
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.65%
Tháng 12
-3.59%
Tháng 1
+1.85%
Tháng 2
+4.82%
Tháng 3
-6.72%
Tháng 4
-5.03%
Tháng 5
+9.50%
Tháng 6
+2.62%
Tháng 7
+8.58%
Tháng 8
-4.02%
Tháng 9
-3.53%
Tháng 10
+1.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 111.40772428 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 83.81962065 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
63.02888878 – 171.50989507 RUB
Năm biến động -1.39%
2023
Tỷ giá trung bình 102.66538949 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
79.4705116 – 121.74551238 RUB
Năm biến động +20.87%
2024
Tỷ giá trung bình 111.40772428 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
100.16045772 – 136.48970504 RUB
Năm biến động +27.81%
2025
Tỷ giá trung bình 100.52883213 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
88.80197892 – 136.38497592 RUB
Năm biến động -30.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 98.15755966 RUB
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
85.05157038 – 104.77497126 RUB
Năm biến động +3.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.