Tỷ giá Rúp Nga sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Kip Lào cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = LAK
Cập nhật
1
RUB
=
274.56707613
LAK
-0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = ₭274.56707613 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = ₽0.0036421 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₭274.23926667
Hiện tại
₭274.56707613
Cao nhất
₭276.47461116
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang LAK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
274.56707613 LAK
2026-11-07
24 giờ qua
-1.356917 LAK
-0.49%
7 ngày qua
-4.283712 LAK
-1.54%
30 ngày qua
+12.257102 LAK
+4.67%
1 năm qua
+6.19125 LAK
+2.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
249.20491379 Hôm nay
274.56707613 Cao nhất
309.4592087
249.20491379 Hôm nay
274.56707613 Cao nhất
309.4592087
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.99%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
-2.18%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
+6.82%
Tháng 4
+5.19%
Tháng 5
-6.60%
Tháng 6
-1.70%
Tháng 7
-8.86%
Tháng 8
+4.28%
Tháng 9
+3.97%
Tháng 10
-1.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang LAK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 273.90728074 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
215.870195 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
80.16587092
–
303.20461144
LAK
Năm biến động
+57.24%
2023
Tỷ giá trung bình
219.5243071 LAK
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
194.36617045
–
255.41904665
LAK
Năm biến động
-1.84%
2024
Tỷ giá trung bình
233.19313139 LAK
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
192.18472951
–
262.90111085
LAK
Năm biến động
-16.71%
2025
Tỷ giá trung bình
260.23395994 LAK
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
192.33230689
–
290.74489585
LAK
Năm biến động
+42.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
273.90728074 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
249.20491379
–
309.4592087
LAK
Năm biến động
+0.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.