Tỷ giá Rúp Nga sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = MAD
Cập nhật
1
RUB
=
0.12096594
MAD
-1.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = د.م.0.12096594 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = ₽8.26678983 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.م.0.12089334
Hiện tại
د.م.0.12096594
Cao nhất
د.م.0.12249705
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12096594 MAD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001329 MAD
-1.09%
7 ngày qua
-0.000601 MAD
-0.49%
30 ngày qua
+0.002311 MAD
+1.95%
1 năm qua
+0.005979 MAD
+5.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.10731559 Hôm nay
0.12096594 Cao nhất
0.12972616
0.10731559 Hôm nay
0.12096594 Cao nhất
0.12972616
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.06%
Tháng 12
+3.98%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-2.45%
Tháng 3
+6.07%
Tháng 4
+4.60%
Tháng 5
-6.57%
Tháng 6
-3.08%
Tháng 7
-8.41%
Tháng 8
+8.26%
Tháng 9
+5.07%
Tháng 10
-1.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.15154608 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15154608 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06921781
–
0.19249696
MAD
Năm biến động
+14.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11987685 MAD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.09771737
–
0.15244188
MAD
Năm biến động
-21.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1073627 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0885962
–
0.11949797
MAD
Năm biến động
-20.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1120242 MAD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.08888727
–
0.12150056
MAD
Năm biến động
+29.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11853885 MAD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.10731559
–
0.12972616
MAD
Năm biến động
+4.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.