Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = SBD

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Đô la quần đảo Solomon 0.0993312 SBD
-1.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.0992934 Hiện tại $0.0993312 Cao nhất $0.10035001
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0993312 SBD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001019 SBD
-1.02%
7 ngày qua
-0.000788 SBD
-0.79%
30 ngày qua
+0.0029 SBD
+3.01%
1 năm qua
-0.002284 SBD
-2.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.09182458
Hôm nay
0.0993312
Cao nhất
0.11351875
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.78%
Tháng 12
+2.72%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
-4.74%
Tháng 3
+7.25%
Tháng 4
+5.18%
Tháng 5
-8.15%
Tháng 6
-1.84%
Tháng 7
-9.07%
Tháng 8
+4.35%
Tháng 9
+4.16%
Tháng 10
-1.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12087152 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12087152 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05643626 – 0.15542768 SBD
Năm biến động +3.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09868003 SBD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.08355861 – 0.12574234 SBD
Năm biến động -15.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09103538 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07370403 – 0.10166819 SBD
Năm biến động -21.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09980073 SBD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.07376063 – 0.11258328 SBD
Năm biến động +39.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09871624 SBD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.09182458 – 0.11351875 SBD
Năm biến động -3.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.