Tỷ giá Rúp Nga sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Shilling Somali cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = SOS
Cập nhật
1
RUB
=
6.95986512
SOS
-1.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = S6.95986512 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = ₽0.14368095 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S6.95986512
Hiện tại
S6.95986512
Cao nhất
S7.03118268
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.95986512 SOS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.071256 SOS
-1.01%
7 ngày qua
-0.132638 SOS
-1.87%
30 ngày qua
+0.114783 SOS
+1.68%
1 năm qua
-0.096162 SOS
-1.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
6.54557571 Hôm nay
6.95986512 Cao nhất
8.06372134
6.54557571 Hôm nay
6.95986512 Cao nhất
8.06372134
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.79%
Tháng 12
+4.71%
Tháng 1
-1.84%
Tháng 2
-4.46%
Tháng 3
+7.18%
Tháng 4
+5.40%
Tháng 5
-8.72%
Tháng 6
-2.54%
Tháng 7
-7.90%
Tháng 8
+4.17%
Tháng 9
+3.66%
Tháng 10
-2.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.56834423 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.56834423 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.07137328
–
21.44671983
SOS
Năm biến động
-1.11%
2023
Tỷ giá trung bình
6.73659752 SOS
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
5.63288967
–
8.59621908
SOS
Năm biến động
-16.98%
2024
Tỷ giá trung bình
6.17301973 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.02518443
–
6.84338551
SOS
Năm biến động
-21.74%
2025
Tỷ giá trung bình
6.86625142 SOS
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
5.02904323
–
7.72073409
SOS
Năm biến động
+43.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.99746011 SOS
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
6.54557571
–
8.06372134
SOS
Năm biến động
-3.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.