Tỷ giá Rúp Nga sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = TND
Cập nhật
1
RUB
=
0.0363897
TND
-1.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = د.ت0.0363897 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = ₽27.480303 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ت0.0363897
Hiện tại
د.ت0.0363897
Cao nhất
د.ت0.03680149
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0363897 TND
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00038 TND
-1.03%
7 ngày qua
-0.000911 TND
-2.44%
30 ngày qua
+0.000547 TND
+1.53%
1 năm qua
+0.000111 TND
+0.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.03339046 Hôm nay
0.0363897 Cao nhất
0.04126947
0.03339046 Hôm nay
0.0363897 Cao nhất
0.04126947
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.56%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+7.35%
Tháng 4
+5.98%
Tháng 5
-7.35%
Tháng 6
-2.66%
Tháng 7
-8.34%
Tháng 8
+5.91%
Tháng 9
+4.19%
Tháng 10
-2.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0459542 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0459542 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02071962
–
0.05855227
TND
Năm biến động
+10.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03670661 TND
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.03082142
–
0.04653601
TND
Năm biến động
-18.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0336115 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0278861
–
0.03749576
TND
Năm biến động
-18.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03591596 TND
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.02800289
–
0.03916211
TND
Năm biến động
+31.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03636078 TND
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.03339046
–
0.04126947
TND
Năm biến động
-1.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.