Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = TWD

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Đô la Đài Loan mới 0.40122281 TWD
-1.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất NT$0.40055518 Hiện tại NT$0.40122281 Cao nhất NT$0.40494309
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40122281 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.005016 TWD
-1.23%
7 ngày qua
-0.002002 TWD
-0.50%
30 ngày qua
+0.020731 TWD
+5.45%
1 năm qua
+0.019359 TWD
+5.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.36367075
Hôm nay
0.40122281
Cao nhất
0.44465853
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.82%
Tháng 12
+4.69%
Tháng 1
-1.55%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
+5.71%
Tháng 4
+4.62%
Tháng 5
-6.97%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
-9.90%
Tháng 8
+4.89%
Tháng 9
+6.23%
Tháng 10
-1.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.44400095 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.44400095 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1982943 – 0.56637981 TWD
Năm biến động +12.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.36779001 TWD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.31815146 – 0.45898978 TWD
Năm biến động -17.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.34681655 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28707873 – 0.38805897 TWD
Năm biến động -16.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.37370443 TWD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.28818217 – 0.41288623 TWD
Năm biến động +37.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.39327753 TWD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.36367075 – 0.44465853 TWD
Năm biến động +1.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.