Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Uruguay cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = UYU
Cập nhật
1
RUB
=
0.49205752
UYU
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = $U0.49205752 UYU
Tỷ giá nghịch đảo
1 UYU = ₽2.03228274 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$U0.49205752
Hiện tại
$U0.49205752
Cao nhất
$U0.49226244
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang UYU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49205752 UYU
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000205 UYU
-0.04%
7 ngày qua
-0.008549 UYU
-1.71%
30 ngày qua
+0.019635 UYU
+4.16%
1 năm qua
+0.001324 UYU
+0.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.46111607 Hôm nay
0.49205752 Cao nhất
0.56620085
0.46111607 Hôm nay
0.49205752 Cao nhất
0.56620085
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.98%
Tháng 12
+2.79%
Tháng 1
-2.24%
Tháng 2
+1.01%
Tháng 3
+5.55%
Tháng 4
+5.94%
Tháng 5
-8.48%
Tháng 6
-1.99%
Tháng 7
-7.99%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
+3.68%
Tháng 10
-1.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang UYU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.60901716 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.60901716 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29872281
–
0.76389108
UYU
Năm biến động
-9.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.45971992 UYU
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.37801397
–
0.60096888
UYU
Năm biến động
-19.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.43354687 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37879697
–
0.47680354
UYU
Năm biến động
-12.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.49313505 UYU
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.38432737
–
0.54603715
UYU
Năm biến động
+28.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.4911322 UYU
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.46111607
–
0.56620085
UYU
Năm biến động
-0.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.