Tỷ giá Rúp Nga sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = UZS

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Som Uzbekistan 145.50620817 UZS
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв145.45998061 Hiện tại лв145.50620817 Cao nhất лв146.58667206
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang UZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
145.50620817 UZS
2026-11-07
24 giờ qua
+0.304606 UZS
+0.21%
7 ngày qua
-3.272387 UZS
-2.20%
30 ngày qua
+7.603597 UZS
+5.51%
1 năm qua
-3.565838 UZS
-2.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
135.39458105
Hôm nay
145.50620817
Cao nhất
169.69709624
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
+6.45%
Tháng 1
-2.42%
Tháng 2
-4.24%
Tháng 3
+4.86%
Tháng 4
+5.80%
Tháng 5
-7.99%
Tháng 6
-2.31%
Tháng 7
-9.05%
Tháng 8
+4.28%
Tháng 9
+5.09%
Tháng 10
-2.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang UZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 163.9003041 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 163.9003041 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
76.31859165 – 206.73858106 UZS
Năm biến động +5.21%
2023
Tỷ giá trung bình 138.48815052 UZS
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
117.09602599 – 171.02755106 UZS
Năm biến động -9.29%
2024
Tỷ giá trung bình 136.62418831 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
113.46783995 – 151.26581504 UZS
Năm biến động -18.15%
2025
Tỷ giá trung bình 151.01106343 UZS
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
113.55497115 – 171.05061632 UZS
Năm biến động +33.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 146.29433466 UZS
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
135.39458105 – 169.69709624 UZS
Năm biến động -4.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.