Tỷ giá Rúp Nga sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = VND

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Đồng Việt Nam 316.04741094 VND
-1.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₫316.04741094 Hiện tại ₫316.04741094 Cao nhất ₫317.79953638
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang VND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
316.04741094 VND
2026-11-03
24 giờ qua
-3.41676 VND
-1.07%
7 ngày qua
-3.722007 VND
-1.16%
30 ngày qua
+5.34608 VND
+1.72%
1 năm qua
-8.834408 VND
-2.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
298.68847632
Hôm nay
316.04741094
Cao nhất
371.57943974
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.02%
Tháng 12
+2.21%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-3.61%
Tháng 3
+7.25%
Tháng 4
+5.13%
Tháng 5
-8.55%
Tháng 6
-2.24%
Tháng 7
-8.94%
Tháng 8
+3.70%
Tháng 9
+3.18%
Tháng 10
-1.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang VND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 348.19615844 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 348.19615844 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
160.17694016 – 443.23723409 VND
Năm biến động +5.29%
2023
Tỷ giá trung bình 281.70655332 VND
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
237.59804426 – 355.15492334 VND
Năm biến động -15.21%
2024
Tỷ giá trung bình 270.69601796 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
224.04775532 – 304.80148489 VND
Năm biến động -17.61%
2025
Tỷ giá trung bình 312.78034308 VND
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
224.21628718 – 352.63547738 VND
Năm biến động +48.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 318.08389134 VND
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
298.68847632 – 371.57943974 VND
Năm biến động -5.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.