Tỷ giá Rúp Nga sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = ZWL

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 3.94254092 ZWL
-0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $3.94252325 Hiện tại $3.94254092 Cao nhất $3.96399984
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang ZWL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.94254092 ZWL
2026-11-04
24 giờ qua
-0.030458 ZWL
-0.77%
7 ngày qua
-0.059946 ZWL
-1.50%
30 ngày qua
+0.07734 ZWL
+2.00%
1 năm qua
-0.032712 ZWL
-0.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.68841414
Hôm nay
3.94254092
Cao nhất
4.54485122
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
+3.80%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
+3.83%
Tháng 10
-1.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang ZWL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.77788996 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.77788996 ZWL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.2570083 – 6.13332142 ZWL
Năm biến động +1.41%
2023
Tỷ giá trung bình 3.81047502 ZWL
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
3.18805489 – 4.87859244 ZWL
Năm biến động -17.42%
2024
Tỷ giá trung bình 3.47926248 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.83086159 – 3.85615941 ZWL
Năm biến động -21.54%
2025
Tỷ giá trung bình 3.86938749 ZWL
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
2.83303539 – 4.34834447 ZWL
Năm biến động +43.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.94321532 ZWL
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
3.68841414 – 4.54485122 ZWL
Năm biến động -3.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.