Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rúp Nga cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = RUB
Cập nhật
1
ZWL
=
0.25318554
RUB
+1.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZWL = ₽0.25318554 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = $3.94967268 ZWL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽0.25193994
Hiện tại
₽0.25318554
Cao nhất
₽0.25318554
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZWL/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25318554 RUB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002579 RUB
+1.03%
7 ngày qua
+0.002254 RUB
+0.90%
30 ngày qua
-0.006545 RUB
-2.52%
1 năm qua
+0.001629 RUB
+0.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.2200292 Hôm nay
0.25318554 Cao nhất
0.27111923
0.2200292 Hôm nay
0.25318554 Cao nhất
0.27111923
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.77%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-3.69%
Tháng 10
+1.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZWL/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.28828086 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21693626 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1630438
–
0.44306439
RUB
Năm biến động
-1.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26557984 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.20497716
–
0.31367089
RUB
Năm biến động
+21.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.28828086 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25932538
–
0.35324934
RUB
Năm biến động
+27.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.26012706 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.22997258
–
0.3529783
RUB
Năm biến động
-30.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25399703 RUB
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.2200292
–
0.27111923
RUB
Năm biến động
+3.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.