Tỷ giá Franc Rwanda sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Franc Djibouti cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = DJF
Cập nhật
1
RWF
=
0.12101344
DJF
+0.74% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = Fdj0.12101344 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = FRw8.26354466 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Fdj0.11944879
Hiện tại
Fdj0.12101344
Cao nhất
Fdj0.12101344
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12101344 DJF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00089 DJF
+0.74%
7 ngày qua
+0.000692 DJF
+0.57%
30 ngày qua
+0.000779 DJF
+0.65%
1 năm qua
-0.001505 DJF
-1.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.11944879 Hôm nay
0.12101344 Cao nhất
0.12358963
0.11944879 Hôm nay
0.12101344 Cao nhất
0.12358963
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.35%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.17192315 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17192315 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16369795
–
0.19119818
DJF
Năm biến động
-5.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1539099 DJF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.14108125
–
0.16639401
DJF
Năm biến động
-14.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13503579 DJF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.12755107
–
0.14138614
DJF
RWF giảm giá
-8.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12411538 DJF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.12170224
–
0.12912294
DJF
RWF giảm giá
-5.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12079143 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11944879
–
0.12358963
DJF
Năm ổn định
-0.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.