Tỷ giá Franc Rwanda sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = FKP

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Bảng Quần đảo Falkland 0.00050359 FKP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.00050356 Hiện tại £0.00050359 Cao nhất £0.00050523
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Bảng Quần đảo Falkland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/FKP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang FKP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00050359 FKP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000000 FKP
-0.06%
7 ngày qua
-0.000005 FKP
-0.91%
30 ngày qua
-0.000009 FKP
-1.72%
1 năm qua
-0.000021 FKP
-3.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00049633
Hôm nay
0.00050359
Cao nhất
0.00052727
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.90%
Tháng 12
-1.20%
Tháng 1
+2.34%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
-2.27%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
+1.71%
Tháng 9
-0.80%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/FKP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang FKP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00078331 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00078331 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00070244 – 0.00088982 FKP
Năm biến động +6.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0006964 FKP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.00062009 – 0.00078457 FKP
Năm biến động -19.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00059446 FKP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.00055155 – 0.00062836 FKP
Năm biến động -6.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00052979 FKP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00050476 – 0.00059038 FKP
Năm biến động -12.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0005087 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00049633 – 0.00052021 FKP
Năm ổn định -1.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.