Tỷ giá Franc Rwanda sang Bảng Gibraltar hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = GIP

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Bảng Gibraltar 0.00050733 GIP
+0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.00050436 Hiện tại £0.00050733 Cao nhất £0.0005075
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Bảng Gibraltar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/GIP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang GIP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00050733 GIP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000002 GIP
+0.49%
7 ngày qua
+0.000003 GIP
+0.51%
30 ngày qua
-0.000006 GIP
-1.11%
1 năm qua
-0.000016 GIP
-3.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00049633
Hôm nay
0.00050733
Cao nhất
0.00052727
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.90%
Tháng 12
-1.20%
Tháng 1
+2.34%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
-2.27%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
+1.71%
Tháng 9
-0.80%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/GIP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang GIP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00078331 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00078331 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00070244 – 0.00088982 GIP
Năm biến động +6.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0006964 GIP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.00062009 – 0.00078457 GIP
Năm biến động -19.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00059446 GIP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.00055155 – 0.00062836 GIP
Năm biến động -6.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00052979 GIP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00050476 – 0.00059038 GIP
Năm biến động -12.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00050863 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00049633 – 0.00052021 GIP
Năm ổn định -0.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.