Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = HKD
Cập nhật
1
RWF
=
0.00531342
HKD
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = $0.00531342 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = FRw188.2028788 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.00531028
Hiện tại
$0.00531342
Cao nhất
$0.00531552
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00531342 HKD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000005 HKD
-0.10%
7 ngày qua
-0.000001 HKD
-0.02%
30 ngày qua
-0.000004 HKD
-0.07%
1 năm qua
-0.000042 HKD
-0.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.005271 Hôm nay
0.00531342 Cao nhất
0.00539419
0.005271 Hôm nay
0.00531342 Cao nhất
0.00539419
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
+0.44%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00756288 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00756288 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00717555
–
0.00842023
HKD
Năm biến động
-4.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00677652 HKD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00618587
–
0.00731274
HKD
Năm biến động
-14.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00592626 HKD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.0055713
–
0.00620004
HKD
RWF giảm giá
-8.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00544012 HKD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00533365
–
0.00564359
HKD
RWF giảm giá
-5.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00532155 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.005271
–
0.00539419
HKD
Năm ổn định
-0.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.