Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc Rwanda cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = RWF
Cập nhật
1
HKD
=
188.2028788
RWF
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HKD = FRw188.2028788 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = $0.00531342 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FRw188.128325
Hiện tại
FRw188.2028788
Cao nhất
FRw188.31393916
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
188.2028788 RWF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.188375 RWF
+0.10%
7 ngày qua
+0.046814 RWF
+0.02%
30 ngày qua
+0.124074 RWF
+0.07%
1 năm qua
+1.478996 RWF
+0.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
185.3844809 Hôm nay
188.2028788 Cao nhất
189.71719146
185.3844809 Hôm nay
188.2028788 Cao nhất
189.71719146
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
-0.75%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
-0.43%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 187.91757114 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
132.27070554 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
118.76163396
–
139.36216233
RWF
Năm biến động
+5.19%
2023
Tỷ giá trung bình
147.97615491 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
136.74760515
–
161.65874549
RWF
Năm biến động
+17.13%
2024
Tỷ giá trung bình
168.88923408 RWF
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
161.28926021
–
179.49117575
RWF
HKD tăng giá
+9.68%
2025
Tỷ giá trung bình
183.85639818 RWF
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
177.19223547
–
187.48869959
RWF
HKD tăng giá
+5.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
187.91757114 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
185.3844809
–
189.71719146
RWF
Năm ổn định
+0.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.