Tỷ giá Kwanza Angola sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Kwanza Angola sang Franc Rwanda cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = RWF
Cập nhật
1
AOA
=
1.60775077
RWF
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AOA = FRw1.60775077 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = Kz0.62198695 AOA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FRw1.60775077
Hiện tại
FRw1.60775077
Cao nhất
FRw1.61655554
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AOA/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.60775077 RWF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00269 RWF
-0.17%
7 ngày qua
-0.009248 RWF
-0.57%
30 ngày qua
-0.000017 RWF
1 năm qua
+0.015331 RWF
+0.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
1.5823337 Hôm nay
1.60775077 Cao nhất
1.62849944
1.5823337 Hôm nay
1.60775077 Cao nhất
1.62849944
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
-0.93%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AOA/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.26532743 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.26532743 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.83325995
–
2.53714296
RWF
Năm biến động
+15.23%
2023
Tỷ giá trung bình
1.76186951 RWF
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
1.39734451
–
2.22795095
RWF
Năm biến động
-28.78%
2024
Tỷ giá trung bình
1.51280417 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.3989157
–
1.55731639
RWF
AOA giảm giá
-0.74%
2025
Tỷ giá trung bình
1.56716841 RWF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.51008653
–
1.59827376
RWF
AOA tăng giá
+5.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.61163477 RWF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
1.58342421
–
1.62849944
RWF
Năm ổn định
+0.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.