Tỷ giá Franc Burundi sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Franc Rwanda cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = RWF

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Franc Rwanda 0.49197746 RWF
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw0.49197746 Hiện tại FRw0.49197746 Cao nhất FRw0.49309834
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49197746 RWF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000021 RWF
7 ngày qua
-0.001325 RWF
-0.27%
30 ngày qua
+0.001079 RWF
+0.22%
1 năm qua
-0.000154 RWF
-0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.48787307
Hôm nay
0.49197746
Cao nhất
0.51009868
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-0.57%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
-0.97%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.50719092 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.50719092 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.45713554 – 0.52576358 RWF
Năm biến động +2.43%
2023
Tỷ giá trung bình 0.46192639 RWF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.39792264 – 0.54651326 RWF
Năm biến động -14.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.45677623 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44174248 – 0.47716047 RWF
BIF tăng giá +5.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.48469371 RWF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.46564735 – 0.49685671 RWF
BIF tăng giá +5.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.492278 RWF
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.48787307 – 0.51009868 RWF
Năm ổn định -0.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.