Tỷ giá Franc Rwanda sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Franc Burundi cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = BIF
Cập nhật
1
RWF
=
2.03054819
BIF
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = FBu2.03054819 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = FRw0.49247785 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FBu2.03054819
Hiện tại
FBu2.03054819
Cao nhất
FBu2.04620995
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.03054819 BIF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002555 BIF
+0.13%
7 ngày qua
+0.005662 BIF
+0.28%
30 ngày qua
-0.008789 BIF
-0.43%
1 năm qua
-0.000316 BIF
-0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
1.96040498 Hôm nay
2.03054819 Cao nhất
2.04971345
1.96040498 Hôm nay
2.03054819 Cao nhất
2.04971345
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.57%
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
+0.98%
Tháng 7
-0.79%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.19164718 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.97207663 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.90199556
–
2.18753502
BIF
Năm biến động
-2.37%
2023
Tỷ giá trung bình
2.19164718 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.82978175
–
2.51305129
BIF
Năm biến động
+17.58%
2024
Tỷ giá trung bình
2.19003255 BIF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
2.09573101
–
2.26376238
BIF
RWF giảm giá
-5.09%
2025
Tỷ giá trung bình
2.06355349 BIF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
2.01265269
–
2.14754794
BIF
RWF giảm giá
-5.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.03152376 BIF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.96040498
–
2.04971345
BIF
Năm ổn định
+
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.