Tỷ giá Franc Rwanda sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Franc Burundi cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = BIF

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Franc Burundi 2.03054819 BIF
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu2.03054819 Hiện tại FBu2.03054819 Cao nhất FBu2.04620995
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.03054819 BIF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002555 BIF
+0.13%
7 ngày qua
+0.005662 BIF
+0.28%
30 ngày qua
-0.008789 BIF
-0.43%
1 năm qua
-0.000316 BIF
-0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.96040498
Hôm nay
2.03054819
Cao nhất
2.04971345
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.57%
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
+0.98%
Tháng 7
-0.79%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.19164718 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.97207663 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.90199556 – 2.18753502 BIF
Năm biến động -2.37%
2023
Tỷ giá trung bình 2.19164718 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.82978175 – 2.51305129 BIF
Năm biến động +17.58%
2024
Tỷ giá trung bình 2.19003255 BIF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
2.09573101 – 2.26376238 BIF
RWF giảm giá -5.09%
2025
Tỷ giá trung bình 2.06355349 BIF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
2.01265269 – 2.14754794 BIF
RWF giảm giá -5.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.03152376 BIF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.96040498 – 2.04971345 BIF
Năm ổn định +

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.