Tỷ giá Pula Botswana sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Franc Rwanda cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = RWF
Cập nhật
1
BWP
=
106.84642579
RWF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BWP = FRw106.84642579 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = P0.00935923 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FRw106.84642579
Hiện tại
FRw106.84642579
Cao nhất
FRw106.84642579
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
106.84642579 RWF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 RWF
0.00%
7 ngày qua
-0.402231 RWF
-0.38%
30 ngày qua
+2.538061 RWF
+2.43%
1 năm qua
-1.332924 RWF
-1.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
101.66184993 Hôm nay
106.84642579 Cao nhất
111.88060844
101.66184993 Hôm nay
106.84642579 Cao nhất
111.88060844
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.89%
Tháng 12
-0.77%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
-4.59%
Tháng 3
+2.07%
Tháng 4
+1.04%
Tháng 5
-1.32%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
+1.73%
Tháng 8
-1.19%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 107.53803916 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
83.89643287 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
77.49096827
–
90.31919738
RWF
Năm biến động
-3.10%
2023
Tỷ giá trung bình
86.70978143 RWF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
81.37709859
–
93.9352939
RWF
Năm biến động
+11.45%
2024
Tỷ giá trung bình
97.22110721 RWF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
90.96166329
–
103.33117467
RWF
Năm biến động
+4.98%
2025
Tỷ giá trung bình
105.38141455 RWF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
98.3548135
–
110.96989051
RWF
Năm biến động
+12.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
107.53803916 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
102.8555227
–
111.88060844
RWF
BWP giảm giá
-3.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.