Tỷ giá Naira Nigeria sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Franc Rwanda cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = RWF
Cập nhật
1
NGN
=
1.09553463
RWF
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = FRw1.09553463 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = ₦0.91279634 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FRw1.09483844
Hiện tại
FRw1.09553463
Cao nhất
FRw1.09555902
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.09553463 RWF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000097 RWF
+0.01%
7 ngày qua
-0.000902 RWF
-0.08%
30 ngày qua
-0.014839 RWF
-1.34%
1 năm qua
+0.084098 RWF
+8.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.99567517 Hôm nay
1.09553463 Cao nhất
1.11759481
0.99567517 Hôm nay
1.09553463 Cao nhất
1.11759481
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
+3.90%
Tháng 1
+1.81%
Tháng 2
-1.71%
Tháng 3
+0.39%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
-1.04%
Tháng 6
+0.60%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
+0.66%
Tháng 9
-1.62%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.44505647 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.44505647 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.23775213
–
2.518361
RWF
Năm biến động
-3.08%
2023
Tỷ giá trung bình
1.93192078 RWF
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.39708405
–
2.47132315
RWF
Năm biến động
-41.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.92186488 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.78690104
–
1.46971887
RWF
Năm biến động
-36.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.9425945 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.82983995
–
1.0114362
RWF
Năm biến động
+13.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.09846714 RWF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.00792383
–
1.11759481
RWF
NGN tăng giá
+8.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.