Tỷ giá Franc Rwanda sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = KRW
Cập nhật
1
RWF
=
0.91876119
KRW
+0.98% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = ₩0.91876119 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = FRw1.08842212 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₩0.91163873
Hiện tại
₩0.91876119
Cao nhất
₩0.92345992
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang KRW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.91876119 KRW
2026-11-06
24 giờ qua
+0.008901 KRW
+0.98%
7 ngày qua
+0.010888 KRW
+1.20%
30 ngày qua
+0.011637 KRW
+1.28%
1 năm qua
-0.083695 KRW
-8.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.89333999 Hôm nay
0.91876119 Cao nhất
1.06586448
0.89333999 Hôm nay
0.91876119 Cao nhất
1.06586448
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.00%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
+4.35%
Tháng 3
-2.58%
Tháng 4
+2.16%
Tháng 5
+2.66%
Tháng 6
-6.97%
Tháng 7
-5.86%
Tháng 8
-1.49%
Tháng 9
-1.59%
Tháng 10
+1.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang KRW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.24684816 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.24684816 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.14383931
–
1.38284205
KRW
Năm biến động
+0.69%
2023
Tỷ giá trung bình
1.12938388 KRW
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.01985743
–
1.2153081
KRW
Năm biến động
-12.53%
2024
Tỷ giá trung bình
1.03498247 KRW
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.97065826
–
1.07660886
KRW
RWF tăng giá
+4.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.99207868 KRW
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.93826375
–
1.07186405
KRW
Năm biến động
-7.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.92728187 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.89333999
–
1.06586448
KRW
Năm biến động
-7.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.