Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc Rwanda cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = RWF
Cập nhật
1
KRW
=
1.08842212
RWF
-0.97% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = FRw1.08842212 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = ₩0.91876119 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FRw1.08288403
Hiện tại
FRw1.08842212
Cao nhất
FRw1.09692575
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.08842212 RWF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.010647 RWF
-0.97%
7 ngày qua
-0.013053 RWF
-1.19%
30 ngày qua
-0.013963 RWF
-1.27%
1 năm qua
+0.090872 RWF
+9.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.93820558 Hôm nay
1.08842212 Cao nhất
1.11939464
0.93820558 Hôm nay
1.08842212 Cao nhất
1.11939464
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
-4.17%
Tháng 3
+2.65%
Tháng 4
-2.11%
Tháng 5
-2.59%
Tháng 6
+7.50%
Tháng 7
+6.23%
Tháng 8
+1.51%
Tháng 9
+1.62%
Tháng 10
-1.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.0805551 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.80389347 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.72314839
–
0.87424867
RWF
Năm biến động
-0.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.88728329 RWF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.82283661
–
0.98052921
RWF
Năm biến động
+14.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.96668708 RWF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.92884244
–
1.0302287
RWF
KRW giảm giá
-4.48%
2025
Tỷ giá trung bình
1.00899762 RWF
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.93295414
–
1.0657984
RWF
Năm biến động
+8.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.0805551 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.93820558
–
1.11939464
RWF
Năm biến động
+7.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.