Tỷ giá Franc Rwanda sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = LBP

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Bảng Li-băng 60.66320714 LBP
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £60.6506618 Hiện tại £60.66320714 Cao nhất £60.66320714
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
60.66320714 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.012545 LBP
+0.02%
7 ngày qua
+0.052835 LBP
+0.09%
30 ngày qua
+0.20209 LBP
+0.33%
1 năm qua
-1.035923 LBP
-1.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
59.68722047
Hôm nay
60.66320714
Cao nhất
62.12948798
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 62.50285625 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.46385711 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.39598738 – 1.62539047 LBP
Năm biến động -4.54%
2023
Tỷ giá trung bình 11.79949809 LBP
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
1.38534038 – 14.17448562 LBP
Năm biến động +746.35%
2024
Tỷ giá trung bình 59.68408431 LBP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
11.69852561 – 70.46347211 LBP
Năm biến động +444.73%
2025
Tỷ giá trung bình 62.50285625 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
61.19953435 – 65.03059637 LBP
RWF giảm giá -5.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 60.75462645 LBP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
59.68722047 – 62.12948798 LBP
Năm ổn định -1.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.