Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Rwanda cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = RWF

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Franc Rwanda 0.01648446 RWF
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw0.01648446 Hiện tại FRw0.01648446 Cao nhất FRw0.01648787
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01648446 RWF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000003 RWF
-0.02%
7 ngày qua
-0.000016 RWF
-0.09%
30 ngày qua
+0.000013 RWF
+0.08%
1 năm qua
+0.000277 RWF
+1.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01609542
Hôm nay
0.01648446
Cao nhất
0.01675401
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
-0.39%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.68333444 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.68333444 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.61523678 – 0.71633885 RWF
Năm biến động +4.76%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13989006 RWF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.0705493 – 0.72184426 RWF
Năm biến động -88.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02472137 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01419175 – 0.08548086 RWF
Năm biến động -81.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01600246 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01537738 – 0.01633999 RWF
LBP tăng giá +5.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01646021 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01609542 – 0.01675401 RWF
Năm ổn định +1.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.