Tỷ giá Franc Rwanda sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Krone Na Uy cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = NOK

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Krone Na Uy 0.00639638 NOK
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.00639638 Hiện tại kr0.00639638 Cao nhất kr0.00641477
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00639638 NOK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000011 NOK
+0.17%
7 ngày qua
+0.000151 NOK
+2.41%
30 ngày qua
-0.000093 NOK
-1.44%
1 năm qua
-0.000599 NOK
-8.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00621965
Hôm nay
0.00639638
Cao nhất
0.00706651
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.59%
Tháng 12
-3.93%
Tháng 1
-0.50%
Tháng 2
+1.79%
Tháng 3
-4.73%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
+7.26%
Tháng 6
-4.33%
Tháng 7
-2.06%
Tháng 8
+2.99%
Tháng 9
-4.15%
Tháng 10
+2.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00928148 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00928148 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00838939 – 0.01045048 NOK
Năm biến động +5.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.009134 NOK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.00802381 – 0.00992966 NOK
Năm biến động -11.48%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0081639 NOK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00771644 – 0.008599 NOK
RWF tăng giá +2.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00725433 NOK
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00675767 – 0.0082636 NOK
Năm biến động -16.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00642232 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00621965 – 0.00693924 NOK
RWF giảm giá -7.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.