Tỷ giá Krone Na Uy sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Franc Rwanda cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = RWF

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Franc Rwanda 156.3385003 RWF
-0.66% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw155.89017835 Hiện tại FRw156.3385003 Cao nhất FRw156.3385003
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
156.3385003 RWF
2026-11-08
24 giờ qua
-1.032593 RWF
-0.66%
7 ngày qua
-3.771713 RWF
-2.36%
30 ngày qua
+1.998244 RWF
+1.29%
1 năm qua
+13.379319 RWF
+9.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
141.51265422
Hôm nay
156.3385003
Cao nhất
160.78067172
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.59%
Tháng 12
+4.09%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
-1.76%
Tháng 3
+4.96%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
-6.77%
Tháng 6
+4.53%
Tháng 7
+2.10%
Tháng 8
-2.90%
Tháng 9
+4.33%
Tháng 10
-2.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 155.76702278 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 108.06646389 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
95.68933994 – 119.19817116 RWF
Năm biến động -4.87%
2023
Tỷ giá trung bình 109.70955255 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
100.70841333 – 124.62909837 RWF
Năm biến động +12.97%
2024
Tỷ giá trung bình 122.54574424 RWF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
116.29262362 – 129.59345261 RWF
NOK giảm giá -2.52%
2025
Tỷ giá trung bình 138.2687643 RWF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
121.01270563 – 147.98007707 RWF
Năm biến động +19.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 155.76702278 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
144.10791752 – 160.78067172 RWF
NOK tăng giá +8.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.