Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Singapore hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Singapore cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = SGD
Cập nhật
1
RWF
=
0.00086888
SGD
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = $0.00086888 SGD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SGD = FRw1,150.9 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.0008674
Hiện tại
$0.00086888
Cao nhất
$0.00086941
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Singapore
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/SGD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang SGD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00086888 SGD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000002 SGD
+0.19%
7 ngày qua
+0.000003 SGD
+0.31%
30 ngày qua
+0.000002 SGD
+0.26%
1 năm qua
-0.000027 SGD
-3.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.00085827 Hôm nay
0.00086888 Cao nhất
0.00089932
0.00085827 Hôm nay
0.00086888 Cao nhất
0.00089932
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.86%
Tháng 12
-0.74%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
-0.85%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
+1.57%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-1.69%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/SGD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang SGD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00133141 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00133141 SGD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00124889
–
0.00146673
SGD
Năm biến động
-5.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00116203 SGD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00104511
–
0.00125764
SGD
Năm biến động
-15.94%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0010151 SGD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00094952
–
0.00106087
SGD
RWF giảm giá
-5.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00091219 SGD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.000881
–
0.0009939
SGD
Năm biến động
-11.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00086812 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00085827
–
0.00088812
SGD
Năm ổn định
-1.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.