Tỷ giá Đô la Singapore sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Franc Rwanda cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = RWF

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Franc Rwanda 1,152.19 RWF
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FRw1,150.17 Hiện tại FRw1,152.19 Cao nhất FRw1,153.33
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,152.19 RWF
2026-11-06
24 giờ qua
+1.144067 RWF
+0.10%
7 ngày qua
-1.295195 RWF
-0.11%
30 ngày qua
-2.638128 RWF
-0.23%
1 năm qua
+38.901379 RWF
+3.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1,111.95
Hôm nay
1,152.19
Cao nhất
1,165.14
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.87%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
-1.23%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
-1.54%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
+1.72%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,151.95 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 751.46511265 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
681.78798162 – 800.71091535 RWF
Năm biến động +6.05%
2023
Tỷ giá trung bình 862.48071171 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
795.13713305 – 956.83445059 RWF
Năm biến động +18.96%
2024
Tỷ giá trung bình 986.33253649 RWF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
942.62052209 – 1,053.17 RWF
SGD tăng giá +5.38%
2025
Tỷ giá trung bình 1,097.44 RWF
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
1,006.14 – 1,135.08 RWF
Năm biến động +12.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,151.95 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,125.97 – 1,165.14 RWF
Năm ổn định +1.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.