Tỷ giá Franc Rwanda sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = STD

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Dobra São Tomé và Príncipe 15.11270982 STD
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db15.11270982 Hiện tại Db15.11270982 Cao nhất Db15.11270982
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.11270982 STD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.019907 STD
+0.13%
7 ngày qua
+0.020833 STD
+0.14%
30 ngày qua
+0.091828 STD
+0.61%
1 năm qua
-0.268477 STD
-1.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
14.99278086
Hôm nay
15.11270982
Cao nhất
15.39582551
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 21.40728628 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.40728628 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.25070915 – 23.08813554 STD
Năm biến động +2.29%
2023
Tỷ giá trung bình 19.56276311 STD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
17.6489505 – 21.35645566 STD
Năm biến động -16.80%
2024
Tỷ giá trung bình 16.92179922 STD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
15.98211658 – 17.68486575 STD
RWF giảm giá -8.33%
2025
Tỷ giá trung bình 15.54857603 STD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
15.27206981 – 16.17907173 STD
RWF giảm giá -5.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.12141818 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.99278086 – 15.39582551 STD
Năm ổn định -1.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.