Tỷ giá Franc Rwanda sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = XDR

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Quyền Rút vốn Đặc biệt 0.00049824 XDR
+0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SDR0.00049622 Hiện tại SDR0.00049824 Cao nhất SDR0.00049824
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Quyền Rút vốn Đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang XDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00049824 XDR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000003 XDR
+0.56%
7 ngày qua
+0.000004 XDR
+0.80%
30 ngày qua
+0.000002 XDR
+0.39%
1 năm qua
+0.00001 XDR
+2.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00046645
Hôm nay
0.00049824
Cao nhất
0.00050511
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.25%
Tháng 12
-0.58%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
+2.88%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+2.50%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
+2.39%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang XDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00070437 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00070437 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00066837 – 0.00077004 XDR
Năm biến động -0.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00064834 XDR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.0005914 – 0.0007036 XDR
Năm biến động -15.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00057194 XDR
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00054456 – 0.0005938 XDR
RWF giảm giá -5.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00050361 XDR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00047439 – 0.00055726 XDR
Năm biến động -14.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00049318 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00046645 – 0.00050331 XDR
RWF tăng giá +4.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.