Tỷ giá Franc Rwanda sang Bạch kim (ounce) hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Bạch kim (ounce) cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Bạch kim (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = XPT
Cập nhật
1
RWF
=
0.00000045
XPT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 RWF = XPT0.00000045 XPT
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPT = FRw2,245,571.18 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
XPT0.00000044
Hiện tại
XPT0.00000045
Cao nhất
XPT0.00000045
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Bạch kim (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/XPT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang XPT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000045 XPT
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 XPT
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XPT
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XPT
0.00%
1 năm qua
0.000000 XPT
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.00000025 Hôm nay
0.00000045 Cao nhất
0.00000048
0.00000025 Hôm nay
0.00000045 Cao nhất
0.00000048
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.28%
Tháng 12
-21.50%
Tháng 1
+29.24%
Tháng 2
+5.43%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+3.25%
Tháng 5
+24.46%
Tháng 6
-4.20%
Tháng 7
-8.60%
Tháng 8
+2.00%
Tháng 9
+18.96%
Tháng 10
-5.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/XPT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang XPT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00000101 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00000101 XPT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00000084
–
0.00000116
XPT
Năm biến động
-14.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0000009 XPT
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.00000078
–
0.000001
XPT
Năm biến động
-8.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0000008 XPT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.0000007
–
0.0000009
XPT
Năm biến động
+1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00000058 XPT
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00000028
–
0.00000081
XPT
Năm biến động
-58.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00000041 XPT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000025
–
0.00000048
XPT
Năm biến động
+31.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.