Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = BAM

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.46250819 BAM
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.46241396 Hiện tại KM0.46250819 Cao nhất KM0.46548341
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46250819 BAM
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00089 BAM
-0.19%
7 ngày qua
-0.006244 BAM
-1.33%
30 ngày qua
-0.001813 BAM
-0.39%
1 năm qua
+0.008715 BAM
+1.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.43553011
Hôm nay
0.46250819
Cao nhất
0.46875237
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.84%
Tháng 12
-1.02%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
+2.59%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+2.00%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-1.71%
Tháng 8
+2.01%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.49531045 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.49531045 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.454323 – 0.54338405 BAM
Năm biến động +6.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.48193568 BAM
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.46324615 – 0.49798569 BAM
SAR giảm giá -3.20%
2024
Tỷ giá trung bình 0.48174018 BAM
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.46531621 – 0.50161983 BAM
SAR tăng giá +5.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.46229151 BAM
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.4404307 – 0.51120374 BAM
Năm biến động -11.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.46058491 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43553011 – 0.46875237 BAM
SAR tăng giá +4.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.