Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Barbados cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = BBD
Cập nhật
1
SAR
=
0.53127341
BBD
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = $0.53127341 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = ﷼1.88227 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.53127341
Hiện tại
$0.53127341
Cao nhất
$0.53315633
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53127341 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001435 BBD
-0.27%
7 ngày qua
-0.001598 BBD
-0.30%
30 ngày qua
-0.001148 BBD
-0.22%
1 năm qua
-0.003178 BBD
-0.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.52507192 Hôm nay
0.53127341 Cao nhất
0.54112759
0.52507192 Hôm nay
0.53127341 Cao nhất
0.54112759
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.53318832 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.53264708 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.53102627
–
0.53343291
BBD
Năm ổn định
-0.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.53311263 BBD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.53171932
–
0.5349785
BBD
Năm ổn định
+0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.53302491 BBD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.53209377
–
0.53427879
BBD
Năm ổn định
-0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.53318832 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.53226313
–
0.5353587
BBD
Năm ổn định
+0.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.53284297 BBD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.52507192
–
0.54112759
BBD
Năm ổn định
-0.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.