Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Pula Botswana cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = BWP
Cập nhật
1
SAR
=
3.68054503
BWP
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = P3.68054503 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = ﷼0.27169889 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
P3.6754235
Hiện tại
P3.68054503
Cao nhất
P3.68054503
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.68054503 BWP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.005122 BWP
+0.14%
7 ngày qua
+0.012728 BWP
+0.35%
30 ngày qua
+0.001029 BWP
+0.03%
1 năm qua
+0.102103 BWP
+2.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
3.47639891 Hôm nay
3.68054503 Cao nhất
3.80989845
3.47639891 Hôm nay
3.68054503 Cao nhất
3.80989845
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.64%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+4.42%
Tháng 3
-1.85%
Tháng 4
-0.90%
Tháng 5
+0.99%
Tháng 6
+0.66%
Tháng 7
-1.81%
Tháng 8
+1.30%
Tháng 9
+1.05%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.65133436 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.29469424 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.04356461
–
3.59846392
BWP
Năm biến động
+8.66%
2023
Tỷ giá trung bình
3.55999579 BWP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
3.36304792
–
3.69330688
BWP
SAR tăng giá
+5.54%
2024
Tỷ giá trung bình
3.61342457 BWP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
3.47036265
–
3.78683257
BWP
SAR tăng giá
+3.73%
2025
Tỷ giá trung bình
3.62815068 BWP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
3.50339889
–
3.83621489
BWP
SAR giảm giá
-5.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.65133436 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.47639891
–
3.8097064
BWP
SAR tăng giá
+5.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.