Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dinar Algeria cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = DZD

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Dinar Algeria 36.23367427 DZD
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ج36.14156333 Hiện tại د.ج36.23367427 Cao nhất د.ج36.24814979
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.23367427 DZD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.123346 DZD
+0.34%
7 ngày qua
+0.163269 DZD
+0.45%
30 ngày qua
+0.321409 DZD
+0.89%
1 năm qua
+1.446351 DZD
+4.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
34.43390038
Hôm nay
36.23367427
Cao nhất
36.24814979
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
+3.03%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
+1.51%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 37.85101396 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 37.85101396 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.49564062 – 39.24425823 DZD
Năm ổn định -1.30%
2023
Tỷ giá trung bình 36.23384273 DZD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
35.67976316 – 36.80000464 DZD
Năm ổn định -1.81%
2024
Tỷ giá trung bình 35.74923067 DZD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
35.21306428 – 36.157952 DZD
Năm ổn định +0.86%
2025
Tỷ giá trung bình 35.0930598 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.23134657 – 36.4853454 DZD
SAR giảm giá -4.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.73286826 DZD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
34.44280519 – 36.24814979 DZD
SAR tăng giá +4.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.