Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = JMD

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Đô la Jamaica 42.19274507 JMD
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất J$42.18336785 Hiện tại J$42.19274507 Cao nhất J$42.20841419
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang JMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
42.19274507 JMD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.033274 JMD
+0.08%
7 ngày qua
-0.026508 JMD
-0.06%
30 ngày qua
-0.065904 JMD
-0.16%
1 năm qua
-0.564306 JMD
-1.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
41.42202852
Hôm nay
42.19274507
Cao nhất
42.93874748
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.95%
Tháng 12
-1.46%
Tháng 1
-1.17%
Tháng 2
+1.09%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang JMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 42.41876912 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 40.86122623 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.44705777 – 42.06352613 JMD
Năm ổn định -1.60%
2023
Tỷ giá trung bình 41.06566404 JMD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
39.82028431 – 41.74602224 JMD
Năm ổn định +2.28%
2024
Tỷ giá trung bình 41.67358155 JMD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
40.75774922 – 42.48712511 JMD
Năm ổn định +0.67%
2025
Tỷ giá trung bình 42.41876912 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.39170105 – 43.00908396 JMD
Năm ổn định +1.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 42.2130582 JMD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
41.42202852 – 42.71476191 JMD
Năm ổn định -0.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.