Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = MWK
Cập nhật
1
SAR
=
462.55195533
MWK
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = MK462.55195533 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = ﷼0.00216192 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MK462.55195533
Hiện tại
MK462.55195533
Cao nhất
MK462.62079876
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
462.55195533 MWK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.744723 MWK
+0.16%
7 ngày qua
+1.364155 MWK
+0.30%
30 ngày qua
+0.421583 MWK
+0.09%
1 năm qua
+0.406726 MWK
+0.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
455.76242806 Hôm nay
462.55195533 Cao nhất
468.74967627
455.76242806 Hôm nay
462.55195533 Cao nhất
468.74967627
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
-0.01%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 462.3849908 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
248.60129625 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
212.6370037
–
274.56024072
MWK
Năm biến động
+25.71%
2023
Tỷ giá trung bình
303.04947568 MWK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
269.52117671
–
451.16707381
MWK
Năm biến động
+64.39%
2024
Tỷ giá trung bình
459.13614017 MWK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
445.06021432
–
464.80380326
MWK
Năm ổn định
+2.55%
2025
Tỷ giá trung bình
462.3849908 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
456.70160269
–
469.60077452
MWK
Năm ổn định
+0.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
461.98196702 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
455.76242806
–
468.74967627
MWK
Năm ổn định
-0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.