Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rúp Nga cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = RUB

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Rúp Nga 21.65650641 RUB
+0.95% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₽21.51495003 Hiện tại ₽21.65650641 Cao nhất ₽21.65650641
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.65650641 RUB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.20336 RUB
+0.95%
7 ngày qua
+0.082025 RUB
+0.38%
30 ngày qua
-0.685704 RUB
-3.07%
1 năm qua
+0.058616 RUB
+0.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
18.86031295
Hôm nay
21.65650641
Cao nhất
23.24318742
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.84%
Tháng 12
-3.68%
Tháng 1
+1.18%
Tháng 2
+4.42%
Tháng 3
-6.60%
Tháng 4
-5.18%
Tháng 5
+9.34%
Tháng 6
+2.52%
Tháng 7
+7.99%
Tháng 8
-4.05%
Tháng 9
-3.61%
Tháng 10
+1.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 24.73874047 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.60535271 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.98939899 – 38.0241623 RUB
Năm biến động -1.51%
2023
Tỷ giá trung bình 22.79574317 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
17.57352468 – 26.97018599 RUB
Năm biến động +21.39%
2024
Tỷ giá trung bình 24.73874047 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.25891187 – 30.28137412 RUB
Năm biến động +27.23%
2025
Tỷ giá trung bình 22.32999009 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
19.7490539 – 30.2581391 RUB
Năm biến động -30.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.78803124 RUB
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
18.86031295 – 23.24318742 RUB
Năm biến động +2.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.