Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = SBD
Cập nhật
1
SAR
=
2.14055635
SBD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SAR = $2.14055635 SBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SBD = ﷼0.46716827 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$2.14055635
Hiện tại
$2.14055635
Cao nhất
$2.14462508
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la quần đảo Solomon
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/SBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang SBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.14055635 SBD
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 SBD
0.00%
7 ngày qua
-0.012801 SBD
-0.59%
30 ngày qua
-0.017457 SBD
-0.81%
1 năm qua
-0.054023 SBD
-2.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
2.10042211 Hôm nay
2.14055635 Cao nhất
2.20413071
2.10042211 Hôm nay
2.14055635 Cao nhất
2.20413071
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
-1.81%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
+0.40%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/SBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang SBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.24497314 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.16728671 SBD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
2.12764988
–
2.20238226
SBD
Năm ổn định
+2.15%
2023
Tỷ giá trung bình
2.22468095 SBD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
2.18249815
–
2.26589733
SBD
Năm ổn định
+2.03%
2024
Tỷ giá trung bình
2.24497314 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.20076064
–
2.33222105
SBD
Năm ổn định
-0.67%
2025
Tỷ giá trung bình
2.21526395 SBD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
2.1686775
–
2.26031253
SBD
Năm ổn định
-2.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.14759941 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.10042211
–
2.18112947
SBD
Năm ổn định
-1.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.