Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Singapore hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Singapore cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = SGD

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Đô la Singapore 0.34147583 SGD
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.34147583 Hiện tại $0.34147583 Cao nhất $0.34174946
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Singapore

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/SGD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang SGD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34147583 SGD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.0001 SGD
+0.03%
7 ngày qua
+0.000862 SGD
+0.25%
30 ngày qua
-0.000263 SGD
-0.08%
1 năm qua
-0.005391 SGD
-1.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.33307937
Hôm nay
0.34147583
Cao nhất
0.34964959
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.65%
Tháng 12
-1.17%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
+1.22%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-1.79%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/SGD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang SGD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.36716866 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.36716866 SGD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.35665379 – 0.38273102 SGD
Năm ổn định -0.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.35797578 SGD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.3482624 – 0.36617933 SGD
Năm ổn định -1.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.35618443 SGD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.34120067 – 0.36405984 SGD
SAR tăng giá +3.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.3484145 SGD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.33893503 – 0.3655122 SGD
SAR giảm giá -5.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34081009 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.33307937 – 0.34964959 SGD
Năm ổn định -0.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.