Tỷ giá Đô la Singapore sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Đô la Singapore sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = SAR
Cập nhật
1
SGD
=
2.92846496
SAR
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SGD = ﷼2.92846496 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = $0.34147583 SGD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼2.92740917
Hiện tại
﷼2.92846496
Cao nhất
﷼2.92846496
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SGD/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.92846496 SAR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001709 SAR
-0.06%
7 ngày qua
-0.007412 SAR
-0.25%
30 ngày qua
+0.001958 SAR
+0.07%
1 năm qua
+0.045518 SAR
+1.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
2.86000619 Hôm nay
2.92846496 Cao nhất
3.00228738
2.86000619 Hôm nay
2.92846496 Cao nhất
3.00228738
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.65%
Tháng 12
+1.18%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
-1.21%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
+1.83%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SGD/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.93422729 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.72439668 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.61280101
–
2.80383951
SAR
Năm ổn định
+0.73%
2023
Tỷ giá trung bình
2.79385168 SAR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
2.73090235
–
2.87139811
SAR
Năm ổn định
+1.13%
2024
Tỷ giá trung bình
2.80816711 SAR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.74680118
–
2.93082663
SAR
SGD giảm giá
-3.24%
2025
Tỷ giá trung bình
2.87137526 SAR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
2.73588678
–
2.95041793
SAR
SGD tăng giá
+6.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.93422729 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.86000619
–
3.00228738
SAR
Năm ổn định
+0.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.