Tỷ giá Dirham UAE sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = SAR

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Riyal Ả Rập Xê-út 1.0214418 SAR
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼1.0214418 Hiện tại ﷼1.0214418 Cao nhất ﷼1.02230088
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.0214418 SAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000859 SAR
-0.08%
7 ngày qua
-0.000546 SAR
-0.05%
30 ngày qua
-0.00141 SAR
-0.14%
1 năm qua
+0.002502 SAR
+0.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.0062581
Hôm nay
1.0214418
Cao nhất
1.0370275
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+0.50%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.02227524 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.02227524 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.02076203 – 1.02538405 SAR
Năm ổn định +0.13%
2023
Tỷ giá trung bình 1.02144196 SAR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
1.01782052 – 1.02416411 SAR
Năm ổn định -0.25%
2024
Tỷ giá trung bình 1.02157904 SAR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
1.01915709 – 1.02334083 SAR
Năm ổn định +0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 1.02129751 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.01722053 – 1.02312803 SAR
Năm ổn định -0.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.0220206 SAR
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.0062581 – 1.0370275 SAR
Năm ổn định +0.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.