Tỷ giá Đô la Australia sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = SAR

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Riyal Ả Rập Xê-út 2.62987507 SAR
-0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼2.6294137 Hiện tại ﷼2.62987507 Cao nhất ﷼2.64561256
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.62987507 SAR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.009277 SAR
-0.35%
7 ngày qua
+0.0018 SAR
+0.07%
30 ngày qua
+0.032406 SAR
+1.25%
1 năm qua
+0.178474 SAR
+7.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.41821901
Hôm nay
2.62987507
Cao nhất
2.74248122
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.91%
Tháng 12
+4.40%
Tháng 1
+2.23%
Tháng 2
-1.62%
Tháng 3
+3.87%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-3.44%
Tháng 6
+1.52%
Tháng 7
+3.01%
Tháng 8
-2.75%
Tháng 9
+1.10%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.62733307 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.60871165 SAR
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
2.32903126 – 2.84435904 SAR
Năm biến động -6.21%
2023
Tỷ giá trung bình 2.49277128 SAR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
2.35868759 – 2.68406403 SAR
Năm biến động -0.42%
2024
Tỷ giá trung bình 2.47559381 SAR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
2.32323856 – 2.59480025 SAR
AUD giảm giá -9.00%
2025
Tỷ giá trung bình 2.41893598 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.23528557 – 2.52053199 SAR
Năm biến động +7.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.62733307 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.50072845 – 2.74248122 SAR
AUD tăng giá +5.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.